Bản dịch của từ Unstable principle trong tiếng Việt

Unstable principle

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unstable principle(Noun)

ˈʌnstəbəl prˈɪnsɪpəl
ˈənstəbəɫ ˈprɪnsəpəɫ
01

Một chân lý hay mệnh đề cơ bản làm nền tảng cho hệ thống niềm tin hoặc hành vi

A fundamental truth or rule that underpins a system of beliefs or behavior.

这是一条基础的真理或基本原则,作为信念或行为体系的根基。

Ví dụ
02

Quy tắc hoặc quy định ứng xử

A rule or code of conduct

一项行为准则或规章制度

Ví dụ
03

Một phẩm chất hoặc đặc điểm cơ bản của một thứ gì đó

A fundamental quality or characteristic of something.

它的一个基本品质或特征

Ví dụ