Bản dịch của từ Unstable principle trong tiếng Việt
Unstable principle
Noun [U/C]

Unstable principle(Noun)
ˈʌnstəbəl prˈɪnsɪpəl
ˈənstəbəɫ ˈprɪnsəpəɫ
01
Một chân lý hoặc mệnh đề căn bản làm nền tảng cho hệ thống niềm tin hoặc hành vi nào đó.
A fundamental truth or principle that underpins a system of beliefs or behaviors.
这是一个作为信仰或行为体系基础的基本真理或命题。
Ví dụ
