ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Unsteadier
Chịu sự biến động hoặc thay đổi
Subject to variation or fluctuation
可能会有变化或波动
Không ổn định, lềnh bềnh hay lung lay.
Not steady unstable or wobbly
不稳定,摇摇晃晃或者摇晃不定。
Cảm thấy mất cân bằng hoặc không kiểm soát được
Experiencing lack of balance or control
感到失去平衡或无法掌控