Bản dịch của từ Wobbly trong tiếng Việt

Wobbly

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Wobbly(Noun)

wˈɑbəli
wˈɑbli
01

Từ lóng (chủ yếu ở Anh) chỉ một cơn giận dữ, cơn nổi nóng hoặc trận tức giận đột ngột; giống như cơn giận trẻ con hoặc phản ứng bộc phát khi ai đó thất vọng hoặc mất kiểm soát.

Colloquial chiefly Britain A wobbler a fit of rage a tantrum.

发脾气

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Phiên âm/viết khác của “Wobbly” (từ tiếng Anh). Thường dùng để chỉ cùng một từ, chỉ khác cách viết; không có nghĩa riêng biệt ngoài từ gốc.

Alternative spelling of Wobbly.

摇晃的

Ví dụ

Wobbly(Adjective)

wˈɑbəli
wˈɑbli
01

Mô tả trạng thái không vững, dễ lắc lư hoặc lung lay; khó giữ thăng bằng hoặc không chắc chắn khi đặt/đứng.

Unsteady and tending to wobble.

不稳定,容易摇晃

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Wobbly (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Wobbly

Lung lay

Wobblier

Người rung động

Wobbliest

Lung lay nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ