wobbly
wobbly (Noun)
Nghĩa 01 · Từ lóng (chủ yếu ở Anh) chỉ một cơn giận dữ, cơn nổi nóng hoặc trận tức giận đột ngột; giống như cơn giận trẻ con hoặc phản ứng bộc phát khi ai đó thất vọng hoặc mất kiểm soát.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
wobbly (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của wobbly (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
wobbly lung lay | wobblier người rung động | wobbliest lung lay nhất |
Kết hợp từ của wobbly (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
rất lung lay very wobbly | Người đàn ông già đi rất lảo đảo do đầu gối yếu The elderly man walked very wobbly due to his weak knees. |
khá rung lắc rather wobbly | Bước chân của đứa trẻ khá lung lay tại buổi tụ tập xã hội. The toddler's steps were rather wobbly at the social gathering. |
lung lay all wobbly | Sau lớp học nhảy, cô ấy cảm thấy lúng túng vì mệt mỏi. After the dance class, she felt all wobbly from exhaustion. |
mơ hồ all (informal wobbly | Cô ấy nhảy suốt đêm tại buổi tiệc với nụ cười lảo đảo. She danced all night at the party with a wobbly smile. |
chút run a little wobbly | Động tác nhảy của cô ấy hơi lung lay tại bữa tiệc. Her dance moves were a little wobbly at the party. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Wobbly" là một tính từ trong tiếng Anh, mang nghĩa định hình một sự vật hay tình trạng bị dao động, không ổn định hoặc dễ bị lắc lư. Từ này thường được sử dụng để mô tả các đối tượng như đồ vật vô tri, hoặc trong ngữ cảnh cảm xúc, người cảm thấy lo lắng. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "wobbly" có cách viết và phát âm tương tự nhau, nhưng có thể có sự khác biệt về ngữ cảnh sử dụng, như trong các thể loại đồ chơi trẻ em hoặc trong ngữ cảnh y tế, khi "wobbly" có thể chỉ sự mất thăng bằng.