Bản dịch của từ Untag trong tiếng Việt

Untag

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Untag(Verb)

ˈʌntˌæɡ
ˈʌntˌæɡ
01

Gỡ thẻ gắn tên ai đó khỏi nội dung kỹ thuật số, thường là bức ảnh trên mạng xã hội — tức là xóa liên kết/nhãn cho biết người đó xuất hiện trong ảnh.

Remove a tag identifying a person from digital content typically a photograph on a social networking site.

从数字内容中删除人物标签,通常是社交媒体上的照片。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Untag (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Untag

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Untagged

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Untagged

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Untags

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Untagging

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh