Bản dịch của từ Untimely questions trong tiếng Việt

Untimely questions

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Untimely questions(Noun)

ˈʌntaɪmli kwˈɛstʃənz
ˈənˌtaɪmɫi ˈkwɛstʃənz
01

Chủ đề hoặc vấn đề được nêu ra trong cuộc thảo luận có thể gây khó chịu hoặc ngượng ngùng

A topic or issue discussed during the conversation might be uncomfortable or inconvenient.

在讨论中提出的话题或问题,可能会引起不适或尴尬

Ví dụ
02

Một ví dụ về việc đặt câu hỏi, đặc biệt là câu hỏi không thích hợp hoặc gây phiền hà

Here's an example of asking questions, especially ones that are inappropriate or make people uncomfortable.

这是一个关于提问的例子,尤其是那些不恰当或令人不快的问题。

Ví dụ
03

Hành động hỏi hay thẩm vấn về điều gì đó

The act of inquiring or finding out about something.

质疑或询问某事的行为

Ví dụ