Bản dịch của từ Untimely questions trong tiếng Việt
Untimely questions
Noun [U/C]

Untimely questions(Noun)
ˈʌntaɪmli kwˈɛstʃənz
ˈənˌtaɪmɫi ˈkwɛstʃənz
01
Một chủ đề hoặc vấn đề nảy sinh trong cuộc thảo luận có thể gây khó chịu hoặc ngượng ngùng
A topic or issue raised during the discussion might be uncomfortable or inconvenient.
在讨论中提到的某个主题或问题可能会令人感到不适或带来不便。
Ví dụ
02
Một ví dụ về việc đặt câu hỏi, đặc biệt là những câu hỏi không phù hợp hoặc gây phiền phức.
Here's an example of asking questions, especially ones that are inappropriate or make people uncomfortable.
提出问题,尤其是那些不合适或令人不便的问题
Ví dụ
