Bản dịch của từ Unusual mass trong tiếng Việt
Unusual mass
Noun [U/C]

Unusual mass(Noun)
ʌnjˈuːʒuːəl mˈæs
ˌəˈnuʒuəɫ ˈmæs
Ví dụ
Ví dụ
03
Một tập hợp vật chất có hình dạng hoặc thành phần không điển hình hoặc không theo dự đoán
A collection of atypical or unexpectedly shaped materials in terms of form or composition.
一类在形状或成分上不寻常或出人意料的物质集合
Ví dụ
