Bản dịch của từ Unusual mass trong tiếng Việt

Unusual mass

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unusual mass(Noun)

ʌnjˈuːʒuːəl mˈæs
ˌəˈnuʒuəɫ ˈmæs
01

Một ví dụ về điều gì đó khác biệt so với chuẩn mực hoặc hình thức thông thường.

An example of something that differs from the typical norms or standard formats.

这是一个与常规或标准形式不同的例子。

Ví dụ
02

Một số lượng lớn hoặc tập hợp các vật phẩm hoặc nguyên liệu khác thường

A large quantity or collection of unusual items or raw materials.

大批量或一组异常的商品或原材料。

Ví dụ
03

Một tập hợp vật chất không điển hình hoặc bất thường về hình dạng hoặc thành phần

A collection of unusual or unexpected materials in terms of shape or composition.

一种形状或组成不寻常、非典型的物质集合

Ví dụ