Bản dịch của từ Unyielding element trong tiếng Việt

Unyielding element

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unyielding element(Noun)

ˈʌnjiːldɪŋ ˈɛlɪmənt
ˈɪniˌiɫdɪŋ ˈɛɫəmənt
01

Một phần không thể kiềm chế hoặc cứng nhắc của một cái gì đó

An irrepressible or inflexible part of something

Ví dụ
02

Một đặc điểm nổi bật và có ý nghĩa.

A distinctive characteristic that stands out and is significant

Ví dụ
03

Một thành phần hoặc yếu tố không thể bị thay đổi hoặc biến đổi.

A component or factor that cannot be altered or changed

Ví dụ