Bản dịch của từ Unyielding teacher trong tiếng Việt

Unyielding teacher

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unyielding teacher(Adjective)

ˈʌnjiːldɪŋ tˈiːtʃɐ
ˈɪniˌiɫdɪŋ ˈtitʃɝ
01

Cứng đầu hoặc kiên quyết trong thái độ hoặc hành vi

Stubborn or resolute in attitude or behavior

Ví dụ
02

Không nhượng bộ trước áp lực, kiên định và cứng rắn.

Not giving way under pressure firm or inflexible

Ví dụ
03

Không nhượng bộ hay đầu hàng

Not yielding or surrendering

Ví dụ