Bản dịch của từ Up the ante trong tiếng Việt

Up the ante

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Up the ante(Verb)

ˈʌp ðɨ ˈænti
ˈʌp ðɨ ˈænti
01

Nâng cao tiêu chuẩn hoặc kỳ vọng trong đàm phán hoặc cuộc thi

Raising the stakes or expectations in a negotiation or competition.

提高谈判或竞争中的要求或期望水平。

Ví dụ
02

Tăng mức cược hoặc rủi ro trong một tình huống.

Increasing the level of risk or commitment in a situation.

增加某件事情的赌注或风险

Ví dụ
03

Làm cho tình huống trở nên căng thẳng hoặc khắc nghiệt hơn.

To make a situation more difficult or intense.

使局势变得更加激烈或紧张

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh