Bản dịch của từ Up the ante trong tiếng Việt
Up the ante

Up the ante(Verb)
Nâng cao tiêu chuẩn hoặc kỳ vọng trong đàm phán hoặc cuộc thi
Raising the stakes or expectations in a negotiation or competition.
提高谈判或竞争中的要求或期望水平。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "up the ante" thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc trò chơi, có nghĩa là tăng mức độ rủi ro hoặc cam kết, nhằm thu hút sự chú ý lớn hơn hoặc đặt cược cao hơn. Nguồn gốc của cụm từ này bắt nguồn từ trò chơi poker, nơi "ante" đề cập đến khoản tiền đặt cược bắt buộc. Cụm từ thường được sử dụng trong cả British và American English mà không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa, tuy nhiên, trong cách sử dụng, người Mỹ có thể dùng nó phổ biến hơn trong những cuộc thảo luận mang tính cạnh tranh.
Cụm từ "up the ante" thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc trò chơi, có nghĩa là tăng mức độ rủi ro hoặc cam kết, nhằm thu hút sự chú ý lớn hơn hoặc đặt cược cao hơn. Nguồn gốc của cụm từ này bắt nguồn từ trò chơi poker, nơi "ante" đề cập đến khoản tiền đặt cược bắt buộc. Cụm từ thường được sử dụng trong cả British và American English mà không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa, tuy nhiên, trong cách sử dụng, người Mỹ có thể dùng nó phổ biến hơn trong những cuộc thảo luận mang tính cạnh tranh.
