ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Upcut
Một phương pháp cắt hoặc tạo hình cái gì đó theo hướng lên trên.
A method of cutting or shaping something vertically.
一种向上切割或塑造物体的方法。
Một vết cắt lên trên được thực hiện trong một bối cảnh nhất định, chẳng hạn như trong làm mộc hoặc nấu ăn.
An upward cut is performed within a specific context, such as in carpentry or cooking.
在特定情境中,比如木工或烹饪时,指的是向上切割的一种操作。
Cắt theo chiều dọc hoặc theo hướng đi lên
Cut upward or with a lifting motion.
沿着向上切,或者以向上的动作来切。