Bản dịch của từ Upcut trong tiếng Việt

Upcut

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Upcut(Noun)

ˈʌpkˌʌt
ˈʌpkˌʌt
01

Phương pháp cắt hoặc định hình một vật theo chiều hướng đi lên.

This is a method of cutting or shaping something in a vertical direction.

一种沿垂直方向进行切割或塑形的方法。

Ví dụ
02

Một đường cắt lên được thực hiện trong một bối cảnh cụ thể, chẳng hạn như trong chế biến hoặc trong thủ công mộc

A cut made in an upward direction is performed within a specific context, such as woodworking or cooking.

在特定情境下进行的向上切割,比如木工或烹饪中常见的操作。

Ví dụ

Upcut(Verb)

ˈʌpkˌʌt
ˈʌpkˌʌt
01

Cắt theo hướng lên hoặc theo chiều hướng đi lên.

Cut along an upward or lifting motion.

向上切割或呈向上运动切割

Ví dụ