Bản dịch của từ Upper class person trong tiếng Việt

Upper class person

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Upper class person(Phrase)

ˈʌpɐ klˈɑːs pˈɜːsən
ˈəpɝ ˈkɫæs ˈpɝsən
01

Một thành viên của giai cấp xã hội thường được liên kết với sự giàu có, đặc quyền và quyền lực

A member of the social class is often associated with wealth, privilege, and power.

社会阶层的成员通常与财富、特权和权力紧密相连。

Ví dụ
02

Những cá nhân thường sở hữu nguồn lực tài chính lớn và có ảnh hưởng đáng kể

These individuals usually have deep financial resources and wield significant influence.

通常拥有雄厚经济实力和影响力的个人

Ví dụ
03

Những người thường được coi là thành phần trong giới thượng lưu của một xã hội nhất định.

They are often regarded as part of the social elite.

他们通常被视为社会中的精英阶层之一。

Ví dụ