Bản dịch của từ Urban ghetto trong tiếng Việt

Urban ghetto

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Urban ghetto(Phrase)

ɝˈbən ɡˈɛtoʊ
ɝˈbən ɡˈɛtoʊ
01

Thuật ngữ chỉ khu vực đô thị đông dân, nghèo, thường có một nhóm sắc tộc hoặc chủng tộc chiếm ưu thế; nơi cư trú với điều kiện sống kém và ít cơ hội kinh tế.

A term used to describe a poor densely populated urban area characterized by the presence of a specific ethnic or racial group.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh