Bản dịch của từ Urban mobility solutions trong tiếng Việt

Urban mobility solutions

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Urban mobility solutions(Noun)

ˈɜːbæn məʊbˈɪlɪti səlˈuːʃənz
ˈɝbən moʊˈbɪɫəti səˈɫuʃənz
01

Các hệ thống được thiết kế để thúc đẩy việc di chuyển của người và hàng hóa trong các khu vực đô thị

These systems are designed to facilitate the movement of people and goods within urban areas.

这些系统的设计旨在便于城市地区人流和货物流动。

Ví dụ
02

Các biện pháp hoặc chiến lược sáng tạo nhằm nâng cao khả năng tiếp cận và hiệu quả của giao thông trong thành phố

Innovative measures or strategies aimed at improving access and transportation efficiency in cities.

创新措施或策略,旨在改善城市交通的可达性和效率。

Ví dụ
03

Khả năng di chuyển trong môi trường thành phố, thường kết hợp nhiều phương tiện giao thông khác nhau.

The ability to move around in city environments usually involves various modes of transportation.

在城市环境中能够自由出行,通常意味着可以使用多种交通方式。

Ví dụ