Bản dịch của từ Urban tissue trong tiếng Việt

Urban tissue

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Urban tissue(Noun)

ɝˈbən tˈɪsjˌu
ɝˈbən tˈɪsjˌu
01

Mạng lưới phức tạp gồm các cấu trúc xã hội, kinh tế và vật lý trong một thành phố.

The complex web of social, economic, and physical structures within a city.

城市里错综复杂的社会、经济和物理结构体系

Ví dụ
02

Thuật ngữ dùng để mô tả cách tổ chức và phát triển của một thành phố.

This term is used to describe the organization and development of a city.

用来描述城市的布局和发展方式的术语

Ví dụ
03

Mối liên kết chặt chẽ giữa các yếu tố khác nhau trong các môi trường đô thị.

The inherent intertwining of various elements within the urban environment.

城市环境中各种因素交织的本质。

Ví dụ