Bản dịch của từ Urethane resin trong tiếng Việt

Urethane resin

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Urethane resin(Noun)

jˈɔːθeɪn rˈɛzɪn
ˈjɝˌθeɪn ˈrɛzɪn
01

Đây là loại nhựa tổng hợp thường được sử dụng trong các ứng dụng khác nhau như phủ lớp, keo dán và xốp.

A type of synthetic plastic used in a variety of applications, mainly in plating, adhesives, and foam.

这是一种广泛应用的合成塑料,主要用于镀层、粘合剂和泡沫材料中。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một hợp chất nhựa polymer được tạo thành từ phản ứng của một nhóm isocyanate với một polyol

A polymer compound is formed through the reaction of an isocyanate with a polyol.

一种聚合物是由异氰酸酯和多元醇反应生成的。

Ví dụ
03

Được sử dụng trong sản xuất các vật liệu mềm dẻo, bền chắc

Used in the manufacturing of flexible and durable materials.

这用于生产柔韧耐用的材料。

Ví dụ