Bản dịch của từ Uroboros trong tiếng Việt

Uroboros

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Uroboros(Noun)

jˈʊɹoʊbˌɑɹz
jˈʊɹoʊbˌɑɹz
01

Một biểu tượng hình tròn mô tả con rắn (ít khi là rồng) ngoạm đuôi mình, tượng trưng cho sự trọn vẹn, sự tuần hoàn và vô hạn.

A circular symbol depicting a snake or less commonly a dragon swallowing its tail as an emblem of wholeness or infinity.

吞噬自己尾巴的蛇,象征着完整与无穷。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh