Bản dịch của từ Dragon trong tiếng Việt
Dragon
Noun Countable

Dragon (Noun Countable)
drˈæɡən
ˈdræɡən
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Người rất nghiêm khắc và khó chịu, đặc biệt là phụ nữ có quyền hạn.
A person who is very strict and unpleasant especially a woman in a position of authority
Ví dụ
