urticaria
urticaria (Noun)
Nghĩa 01
Một phản ứng dị ứng trên da tạo thành những mảng hoặc nốt sần tròn, đỏ, rất ngứa; đôi khi kèm theo sưng nề nguy hiểm (ví dụ sưng mặt, môi, lưỡi) do tiếp xúc hoặc ăn phải chất gây dị ứng.
A rash of round red welts on the skin that itch intensely sometimes with dangerous swelling caused by an allergic reaction typically to specific foods.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Urticaria, hay còn gọi là nổi mày đay, là một phản ứng dị ứng biểu hiện qua sự xuất hiện của các vết đỏ, ngứa trên da. Tình trạng này xảy ra khi các tế bào mast giải phóng histamine. Urticaria có thể tồn tại trong thời gian ngắn (cấp tính) hoặc kéo dài (mãn tính). Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự phân biệt lớn giữa Anh-Mỹ, tuy nhiên, cách phát âm có thể thay đổi đôi chút, thường là nhấn âm ở khác vị trí.