Bản dịch của từ Urticaria trong tiếng Việt

Urticaria

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Urticaria(Noun)

ɝɹtəkˈɛɹiə
ɝɹtəkˈɛɹiə
01

Một phản ứng dị ứng trên da tạo thành những mảng hoặc nốt sần tròn, đỏ, rất ngứa; đôi khi kèm theo sưng nề nguy hiểm (ví dụ sưng mặt, môi, lưỡi) do tiếp xúc hoặc ăn phải chất gây dị ứng.

A rash of round red welts on the skin that itch intensely sometimes with dangerous swelling caused by an allergic reaction typically to specific foods.

皮肤上出现红色瘙痒的风团,可能伴随危险的肿胀。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh