Anh - Việt

Bản dịch của từ Usability testing trong tiếng Việt

usability testing

Noun

usability testing (Noun)

/jˌusəbˈɪləti tˈɛstɨŋ/
/jˌusəbˈɪləti tˈɛstɨŋ/
AI

Nghĩa 01 · Một phương pháp đánh giá sản phẩm bằng cách thử nghiệm với người dùng thực.

Một phương pháp đánh giá sản phẩm bằng cách thử nghiệm với người dùng thực.

A method of evaluating a product by testing it with real users.

Ví dụ
Kiểm tra tính khả dụng giúp ứng dụng xã hội cải thiện trải nghiệm người dùng.Usability testing helps social apps improve user experience effectively.
Kiểm tra tính khả dụng không bị bỏ qua khi phát triển mạng xã hội.Usability testing is not ignored in developing social media platforms.

Nghĩa 02 · Quá trình đánh giá mức độ dễ sử dụng và thân thiện với người dùng của một sản phẩm.

Quá trình đánh giá mức độ dễ sử dụng và thân thiện với người dùng của một sản phẩm.

The process of assessing how easy and user-friendly a product is.

Ví dụ
Kiểm tra tính dễ dùng cho thấy ứng dụng xã hội như Facebook dễ sử dụng như thế nào.Usability testing shows how easy social apps like Facebook are to use.
Kiểm tra tính dễ dùng không bị bỏ qua khi thiết kế nền tảng mạng xã hội.Usability testing is not ignored in designing social media platforms.

Nghĩa 03 · Một kỹ thuật được sử dụng để quan sát người dùng khi họ cố gắng hoàn thành nhiệm vụ với một sản phẩm.

Một kỹ thuật được sử dụng để quan sát người dùng khi họ cố gắng hoàn thành nhiệm vụ với một sản phẩm.

A technique used to observe users as they attempt to complete tasks with a product.

Ví dụ
Kiểm tra tính tiện dụng giúp cải thiện các ứng dụng xã hội như Facebook để người dùng trải nghiệm tốt hơn.Usability testing helps improve social apps like Facebook for better user experience.
Các công ty mạng xã hội không bỏ qua kiểm tra tính tiện dụng khi cập nhật nền tảng.Social media companies do not ignore usability testing when updating their platforms.