Bản dịch của từ Using a syringe trong tiếng Việt

Using a syringe

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Using a syringe(Phrase)

jˈuːzɪŋ ˈɑː sˈɪrɪndʒ
ˈjuzɪŋ ˈɑ ˈsɪrɪndʒ
01

Quản lý việc sử dụng thuốc hoặc tiêm các chất qua ống tiêm.

Administering medication or injecting substances through a syringe

Ví dụ
02

Sử dụng hoặc tận dụng một chiếc ống tiêm cho mục đích y tế hoặc các mục đích khác.

To employ or make use of a syringe for medical or other purposes

Ví dụ
03

Hành động hút chất lỏng vào ống tiêm

The act of drawing liquid into a syringe

Ví dụ