Bản dịch của từ Utility vessel trong tiếng Việt

Utility vessel

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Utility vessel(Noun)

juːtˈɪlɪti vˈɛsəl
ˌjuˈtɪɫəti ˈvɛsəɫ
01

Một chiếc thuyền được thiết kế đặc biệt để chở thiết bị hoặc vật tư.

A boat designed specifically for carrying equipment or supplies

Ví dụ
02

Một ngành nghề được các công ty tiện ích như nước và điện sử dụng cho các chức năng liên quan đến dịch vụ.

A craft used by utilities like water electricity for servicerelated functions

Ví dụ
03

Một chiếc tàu được sử dụng cho các mục đích tiện ích như vận chuyển hoặc hỗ trợ.

A vessel used for utility purposes such as transportation or support

Ví dụ