Bản dịch của từ Vaccine administrator trong tiếng Việt

Vaccine administrator

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vaccine administrator(Noun)

vˈæksaɪn ˈædmɪnɪstrˌeɪtɐ
ˈvækˌsaɪn ˈædˈmɪnɪˌstreɪtɝ
01

Một người tiêm vắc-xin, đặc biệt trong môi trường chăm sóc sức khỏe.

A person who administers vaccines especially in a healthcare setting

Ví dụ
02

Một chuyên gia được đào tạo có trách nhiệm phân phối và đảm bảo sự sẵn có của vaccine.

A trained professional responsible for the distribution and availability of vaccines

Ví dụ
03

Một cá nhân tổ chức và giám sát các chương trình tiêm chủng

An individual who organizes and oversees vaccination programs

Ví dụ