Bản dịch của từ Vacuum bag trong tiếng Việt

Vacuum bag

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vacuum bag(Noun)

vˈækjuːəm bˈæɡ
ˈvækjuəm ˈbæɡ
01

Một chiếc túi dùng để đựng quần áo hoặc đồ giường đã được loại bỏ không khí để tiết kiệm không gian

A bag used to store clothing or bedding that has the air removed to save space

Ví dụ
02

Một túi được thiết kế để thu gom bụi và mảnh vụn bên trong máy hút bụi

A bag designed to collect dust and debris inside a vacuum cleaner

Ví dụ