Bản dịch của từ Vaginal canal trong tiếng Việt

Vaginal canal

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vaginal canal(Noun)

vˈædʒɪnəl kˈænəl
ˈvædʒənəɫ ˈkænəɫ
01

Một đoạn của hệ sinh dục nữ dẫn từ bộ phận sinh dục ngoài vào tử cung

An ovarian tube in the female reproductive system connects the external genital organs to the uterus.

从外阴到子宫的女性生殖系统通道

Ví dụ
02

Cấu trúc liên quan đến quá trình sinh sản ở nữ giới, chính xác hơn là ống dùng trong quan hệ tình dục.

A structure related to female sexual reproduction, specifically the canal used during intercourse.

这是一种与女性性繁殖相关的结构,特别是交配时使用的通道。

Ví dụ
03

Ốp sinh dục là con đường mà em bé đi qua trong quá trình sinh đẻ.

Birth canal through which a baby passes during delivery.

出生通道,也就是婴儿在分娩时经过的产道

Ví dụ