Bản dịch của từ Vague confrontation trong tiếng Việt

Vague confrontation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vague confrontation(Noun)

vˈeɪg kˌɒnfrəntˈeɪʃən
ˈveɪɡ ˌkɑnfrənˈteɪʃən
01

Sự thiếu rõ ràng hoặc chính xác khi diễn đạt một điều gì đó

A lack of clarity or precision in expressing something

Ví dụ
02

Một cuộc gặp gỡ không rõ ràng hoặc thiếu mục tiêu.

An encounter that is not clearly defined or lacks focus

Ví dụ
03

Một tình huống mà các điều khoản tham gia hoặc xung đột không rõ ràng.

A situation where the terms of engagement or conflict are ambiguous

Ví dụ