Bản dịch của từ Vague confrontation trong tiếng Việt
Vague confrontation
Noun [U/C]

Vague confrontation(Noun)
vˈeɪg kˌɒnfrəntˈeɪʃən
ˈveɪɡ ˌkɑnfrənˈteɪʃən
01
Sự thiếu rõ ràng hoặc chính xác khi diễn đạt một điều gì đó
A lack of clarity or precision in expressing something
Ví dụ
Ví dụ
03
Một tình huống mà các điều khoản tham gia hoặc xung đột không rõ ràng.
A situation where the terms of engagement or conflict are ambiguous
Ví dụ
