valance
Noun
valance (Noun)
/vˈæln̩s/
/vˈæln̩s/
AI
Ví dụ
Bức rèm che tạo sự lịch lãm cho phòng ngủ.The valance added elegance to the bedroom decor.
Cô ấy chọn một bức rèm che hoa để phù hợp với chủ đề của phòng.She chose a floral valance to match the room's theme.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của valance (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
valance | valances |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "valance" (có thể viết là "valence") trong tiếng Anh thường được hiểu là mức độ liên kết hoặc khả năng tương tác của một nguyên tử trong hóa học. Từ này được sử dụng để chỉ số lượng electron mà nguyên tử có thể trao đổi hoặc chia sẻ khi hình thành liên kết hóa học. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách viết và phát âm giống nhau, nhưng trong một số ngữ cảnh, "valence" có thể thường được dùng trong ngữ nghĩa tâm lý, để chỉ khả năng cảm xúc hoặc xã hội của một cá nhân.