Bản dịch của từ Valencia trong tiếng Việt
Valencia
Noun [U/C]

Valencia(Noun)
vəlˈɛnʃɐ
vəˈɫɛnsiə
Ví dụ
Ví dụ
03
Một thành phố ở Tây Ban Nha nằm bên bờ biển Địa Trung Hải, nổi tiếng với các lễ hội nghệ thuật và khoa học cùng các công trình lịch sử
A city in Spain on the Mediterranean coast famous for its arts and science festivals as well as its historic buildings.
这是位于地中海沿岸的一座西班牙城市,以丰富的艺术和科学节庆以及悠久的历史建筑闻名。
Ví dụ
