Bản dịch của từ Valencia trong tiếng Việt

Valencia

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Valencia(Noun)

vəlˈɛnʃɐ
vəˈɫɛnsiə
01

Một loại cam được đặt tên theo thành phố nổi tiếng với vị ngọt và mọng nước

A type of orange named after the city known for its sweetness and juiciness

Ví dụ
02

Một thành phố ở Tây Ban Nha trên bờ biển Địa Trung Hải nổi tiếng với các lễ hội nghệ thuật và khoa học cùng các tòa nhà lịch sử

A city in Spain on the Mediterranean coast known for its arts and sciences festivals and historical buildings

Ví dụ
03

Một khu vực hành chính hoặc tỉnh ở Tây Ban Nha bao quanh thành phố Valencia

An administrative region or province in Spain surrounding the city of Valencia

Ví dụ

Họ từ