Bản dịch của từ Valencia trong tiếng Việt
Valencia
Noun [U/C]

Valencia(Noun)
vəlˈɛnʃɐ
vəˈɫɛnsiə
Ví dụ
02
Một thành phố ở Tây Ban Nha trên bờ biển Địa Trung Hải nổi tiếng với các lễ hội nghệ thuật và khoa học cùng các tòa nhà lịch sử
A city in Spain on the Mediterranean coast known for its arts and sciences festivals and historical buildings
Ví dụ
03
Một khu vực hành chính hoặc tỉnh ở Tây Ban Nha bao quanh thành phố Valencia
An administrative region or province in Spain surrounding the city of Valencia
Ví dụ
