Bản dịch của từ Valuable holding trong tiếng Việt
Valuable holding
Noun [U/C]

Valuable holding(Noun)
vˈæljuːəbəl hˈəʊldɪŋ
ˈvæɫjuəbəɫ ˈhoʊɫdɪŋ
Ví dụ
Ví dụ
03
Một tài sản có giá trị lớn hoặc được xem là hữu ích hoặc đáng mơ ước
An asset of significant value or considered useful or desirable.
具有重要价值或被认为有用或令人渴望的资产
Ví dụ
