Bản dịch của từ Valuable holding trong tiếng Việt

Valuable holding

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Valuable holding(Noun)

vˈæljuːəbəl hˈəʊldɪŋ
ˈvæɫjuəbəɫ ˈhoʊɫdɪŋ
01

Một vật thể hoặc tài sản có ý nghĩa quan trọng hoặc giá trị về tiền bạc

An object, item, or asset of significant importance or monetary value.

这是一个具有重要价值或金钱价值的对象、物品或财产。

Ví dụ
02

Một tài sản góp phần vào sự giàu có hoặc ổn định tài chính của một người

An asset contributes to a person's wealth or financial stability.

一种能够增加一个人财富或经济稳定的财产

Ví dụ
03

Một tài sản có giá trị lớn hoặc được xem là hữu ích hoặc đáng mơ ước

An asset of significant value or considered useful or desirable.

具有重要价值或被认为有用或令人渴望的资产

Ví dụ