Bản dịch của từ Valued dentist trong tiếng Việt

Valued dentist

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Valued dentist(Noun)

vˈæljuːd dˈɛntɪst
ˈvæɫjud ˈdɛntɪst
01

Một người có bằng cấp hành nghề nha khoa và chịu trách nhiệm trong việc chăm sóc sức khỏe răng miệng

A person with professional qualifications to practice dentistry and a sense of responsibility in oral health care.

一个具有牙科专业资格、责任心强的专业人士,专注于口腔健康的护理和治疗。

Ví dụ
02

Chuyên gia y tế chuyên về chẩn đoán, phòng ngừa và điều trị các bệnh liên quan đến răng và nướu.

A healthcare specialist who focuses on diagnosing, preventing, and treating diseases related to the mouth and gums.

专门从事牙齿和牙龈相关疾病的诊断、预防和治疗的医疗专家

Ví dụ
03

Một người chuyên thúc đẩy vệ sinh răng miệng và thực hiện các thủ thuật nha khoa khác nhau.

An individual engaged in oral hygiene education and carrying out various dental procedures.

有人从事与宣传口腔卫生和进行各种牙科手术有关的工作。

Ví dụ