vandalizing
vandalizing (Verb)
Nghĩa 01 · Cố ý phá hoại, làm hư hại tài sản công cộng hoặc tư nhân (ví dụ: vẽ bậy, đập phá, làm hỏng đồ đạc, biển hiệu, xe cộ...).
Cố ý phá hoại, làm hư hại tài sản công cộng hoặc tư nhân (ví dụ: vẽ bậy, đập phá, làm hỏng đồ đạc, biển hiệu, xe cộ...).
destroying or damaging public or private property intentionally.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của vandalizing (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | vandalize |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | vandalized |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | vandalized |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | vandalizes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | vandalizing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "vandalizing" chỉ hành động cố ý phá hoại tài sản công hoặc tư, thường liên quan đến việc viết chữ lên tường, vẽ bậy hoặc phá hủy các vật thể nghệ thuật. Thuật ngữ này xuất phát từ "Vandal", một bộ tộc German cổ đại nổi tiếng với hành vi phá hoại. Trong tiếng Anh Mỹ, "vandalizing" được sử dụng phổ biến, trong khi tiếng Anh Anh có thể sử dụng từ "vandalise". Sự khác biệt chủ yếu nằm ở cách viết, với "vandalizing" có "z" và "vandalising" có "s".