Bản dịch của từ Vandal trong tiếng Việt
Vandal

Vandal (Noun)
Người cố ý phá hoại hoặc làm hư hỏng tài sản của người khác.
A person who deliberately destroys or damages property belonging to others.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "vandal" xuất phát từ tên của bộ lạc người Vandals, nổi tiếng vì những hành động phá hoại và cướp bóc trong lịch sử. Nghĩa hiện đại chỉ về một cá nhân hoặc nhóm người cố ý phá hủy tài sản công cộng hoặc tư nhân. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ "vandal" có cùng hình thức và nghĩa, nhưng có thể khác nhau trong cách sử dụng ngữ điệu và ngữ cảnh. Từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực pháp luật và xã hội học để chỉ hành vi chống đối hoặc phá hoại.
Họ từ
Từ "vandal" xuất phát từ tên của bộ lạc người Vandals, nổi tiếng vì những hành động phá hoại và cướp bóc trong lịch sử. Nghĩa hiện đại chỉ về một cá nhân hoặc nhóm người cố ý phá hủy tài sản công cộng hoặc tư nhân. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ "vandal" có cùng hình thức và nghĩa, nhưng có thể khác nhau trong cách sử dụng ngữ điệu và ngữ cảnh. Từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực pháp luật và xã hội học để chỉ hành vi chống đối hoặc phá hoại.
