Bản dịch của từ Gaul trong tiếng Việt

Gaul

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gaul (Noun)

ɡˈɔːl
ˈɡoʊɫ
01

Vùng đất cổ ở Tây Âu, chủ yếu tương ứng với nước Pháp ngày nay, nơi người Gaul sinh sống trước thời La Mã cai trị

An ancient region of western Europe mainly corresponding to modern France inhabited by the Gauls before Roman rule

Ví dụ