Anh - Việt

Bản dịch của từ Vapors trong tiếng Việt

vapors

Noun

vapors (Noun)

/vˈeɪpəɹz/
/vˈeɪpɚz/
AI

Nghĩa 01

Dạng khí của một chất vốn thường là chất lỏng hoặc rắn ở nhiệt độ phòng — tức là khi chất đó bốc hơi hoặc chuyển thành hơi.

The gaseous state of a substance that is normally a liquid or solid at room temperature.

Ví dụ
Hơi nước từ nồi súp sôi lan tỏa khắp bếp.The vapors from the boiling soup filled the entire kitchen.
Hơi nước không thoát ra trong buổi trình diễn nấu ăn ở trường.The vapors did not escape during the cooking demonstration at school.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Trong ngữ cảnh này, "vapors" chỉ cảm giác chung hoặc bầu không khí tinh thần — tức là trạng thái cảm xúc, cảm giác mơ hồ hoặc tâm trạng đang bao trùm (ví dụ: một bầu không khí u uất, mơ màng hoặc lo lắng).

An atmosphere or mood a feeling or state of being.

Ví dụ
Khung cảnh tại bữa tiệc tạo ra bầu không khí vui vẻ giữa bạn bè.The vapors at the party created a joyful atmosphere among friends.
Bầu không khí căng thẳng không có mặt trong cuộc họp nhóm.The vapors of tension were not present during the team meeting.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Hơi nước hoặc những hạt rất nhỏ của chất lỏng/ rắn lơ lửng trong không khí, thường nhìn thấy dưới dạng sương mù hoặc làn hơi.

A visible suspension of fine solid or liquid particles in air typically seen in the form of mist or fog.

Ví dụ
Khói từ nhà máy đã làm ô nhiễm chất lượng không khí trong cộng đồng.The vapors from the factory polluted our community's air quality significantly.
Khói từ con sông không ảnh hưởng tiêu cực đến động vật hoang dã địa phương.The vapors from the river do not affect the local wildlife negatively.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của vapors (Noun)

SingularPlural

vapor

vapors

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh