Bản dịch của từ Vary from a routine trong tiếng Việt

Vary from a routine

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vary from a routine(Phrase)

vˈeəri frˈɒm ˈɑː rˈuːtiːn
ˈvɛri ˈfrɑm ˈɑ ˈruˌtaɪn
01

Khác nhau ở một số đặc điểm hoặc khía cạnh nào đó

To differ in some quality characteristic or aspect

Ví dụ
02

Thay đổi hoặc điều chỉnh theo một cách nào đó

To change or alter in some way

Ví dụ
03

Thể hiện sự đa dạng hoặc phong phú

To exhibit diversity or variety

Ví dụ