Bản dịch của từ Veer away from the way trong tiếng Việt

Veer away from the way

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Veer away from the way(Phrase)

vˈiə ˈɔːwˌeɪ frˈɒm tʰˈiː wˈeɪ
ˈvɪr ˈɑˌweɪ ˈfrɑm ˈθi ˈweɪ
01

Tránh né một chủ đề hoặc vấn đề nào đó

To avoid a particular topic or issue

Ví dụ
02

Thay đổi hướng đột ngột

To change direction suddenly

Ví dụ
03

Lệch khỏi một con đường hoặc chuẩn mực

To deviate from a course or standard

Ví dụ