Bản dịch của từ Veggie patty trong tiếng Việt

Veggie patty

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Veggie patty(Noun)

vˈɛɡi pˈæti
ˈvɛɡi ˈpæti
01

Món thay thế thịt làm từ rau, đậu và ngũ cốc, thường được nén lại thành hình tròn hoặc hình bánh.

A type of meat substitute made from vegetables, beans, and grains, usually shaped into patties.

一种由蔬菜、豆类和谷物制成的肉类替代品,通常呈饼状。

Ví dụ
02

Món ăn có thể nướng, chiên hoặc nướng trong lò như một phần của bữa ăn

A dish can be grilled, fried, or baked in the oven as part of a meal.

一道可以烤、炸或烘焙的菜肴,通常作为一顿饭的一部分

Ví dụ
03

Lựa chọn thực phẩm chay hoặc thuần chay thường được sử dụng trong bánh mì sandwich hoặc bánh burger

A vegetarian or vegan option is often used in sandwiches or hamburgers.

素食或纯素的选择常常出现在三明治或汉堡包中。

Ví dụ