Bản dịch của từ Veggie patty trong tiếng Việt
Veggie patty
Noun [U/C]

Veggie patty(Noun)
vˈɛɡi pˈæti
ˈvɛɡi ˈpæti
01
Món thay thế thịt làm từ rau, đậu và ngũ cốc, thường được nén lại thành hình tròn hoặc hình bánh.
A type of meat substitute made from vegetables, beans, and grains, usually shaped into patties.
一种由蔬菜、豆类和谷物制成的肉类替代品,通常呈饼状。
Ví dụ
Ví dụ
03
Lựa chọn thực phẩm chay hoặc thuần chay thường được sử dụng trong bánh mì sandwich hoặc bánh burger
A vegetarian or vegan option is often used in sandwiches or hamburgers.
素食或纯素的选择常常出现在三明治或汉堡包中。
Ví dụ
