Bản dịch của từ Vehicle body shop trong tiếng Việt
Vehicle body shop
Noun [U/C]

Vehicle body shop(Noun)
vˈɛhɪkəl bˈɒdi ʃˈɒp
ˈvɛhɪkəɫ ˈboʊdi ˈʃɑp
Ví dụ
02
Một nơi mà thân xe bị hỏng được phục hồi hoặc bảo trì.
A place where damaged vehicle bodies are restored or maintained
Ví dụ
