Bản dịch của từ Vehicle theft trong tiếng Việt

Vehicle theft

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vehicle theft(Noun)

vˈihɨkəl θˈɛft
vˈihɨkəl θˈɛft
01

Một vụ trộm cắp phương tiện, thường là ô tô hoặc xe máy.

This is a crime associated with stealing motor vehicles, usually cars and motorcycles.

这是一种涉及盗窃机动车辆的犯罪,通常指汽车和摩托车。

Ví dụ
02

Hành vi trộm xe máy

Stealing a car.

偷车的行为

Ví dụ
03

Hành động phạm pháp liên quan đến việc chiếm đoạt xe của người khác một cách trái phép.

An illegal act involving taking someone else's vehicle without permission.

这是一种违法行为,涉及未经许可擅自使用他人车辆。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh