Bản dịch của từ Veil trong tiếng Việt
Veil
Noun [U/C] Verb

Veil(Noun)
vˈeɪl
ˈveɪɫ
01
Một lớp che phủ nhằm che giấu hoặc làm mờ đi điều gì đó
A layer of cover-up or disguise to hide or conceal something.
这是一层用来遮盖或伪装某物的覆盖层。
Ví dụ
Ví dụ
Veil

Một lớp che phủ nhằm che giấu hoặc làm mờ đi điều gì đó
A layer of cover-up or disguise to hide or conceal something.
这是一层用来遮盖或伪装某物的覆盖层。