Bản dịch của từ Velouté trong tiếng Việt

Velouté

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Velouté (Noun)

vɛlˈut
vɛlˈut
01

Một loại sốt trắng làm từ hỗn hợp bột mì và bơ (roux) nấu với nước dùng gà, bê hoặc heo. Sốt có vị mặn nhẹ, mịn và thường dùng làm nền cho các món sốt khác hoặc rưới lên thức ăn.

A white sauce made from a roux of butter and flour with chicken veal or pork stock.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh