Bản dịch của từ Venerate trong tiếng Việt

Venerate

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Venerate(Verb)

vˈɛnərˌeɪt
ˈvɛnɝˌeɪt
01

Kính trọng

There is deep respect or admiration.

怀有崇高的敬意或敬仰

Ví dụ
02

Tôn kính hoặc kính trọng ai đó hoặc điều gì đó

To praise someone or something

尊敬某人或崇敬某事

Ví dụ
03

Dâng lòng kính trọng

To honor

向……致以敬意

Ví dụ