Bản dịch của từ Venomous creature trong tiếng Việt

Venomous creature

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Venomous creature(Noun)

vˈɛnəməs krˈiːtʃɐ
ˈvɛnəməs ˈkritʃɝ
01

Một sinh vật có khả năng tiêm mồ hôi độc qua cắn hoặc chích.

A creature that is capable of injecting venom through bites or stings

Ví dụ
02

Một loài động vật có nọc độc như một cơ chế phòng vệ hoặc để săn mồi.

An animal that possesses venom as a defense mechanism or for hunting prey

Ví dụ
03

Thường ám chỉ đến rắn, nhện và một số loài cá, côn trùng nhất định.

Typically refers to snakes spiders and certain species of fish and insects

Ví dụ