Bản dịch của từ Verbal abuse trong tiếng Việt

Verbal abuse

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Verbal abuse(Noun)

vɝˈbəl əbjˈus
vɝˈbəl əbjˈus
01

Ngược đãi bằng lời nói là hành động dùng từ ngữ để làm tổn thương hoặc gây tổn thư­ơng tâm lý cho ai đó.

Verbal abuse involves using words to harm or emotionally hurt someone.

言语辱骂是指用话语伤害或心理上伤害他人。

Ví dụ
02

Điều này có thể bao gồm lời miệt thị, đe dọa hoặc bất kỳ ngôn ngữ nào nhằm hạ thấp hoặc làm giảm giá trị của một người.

It can include insults, threats, or any language intended to belittle or mock an individual.

这可能包括侮辱、威胁或任何旨在贬低或鄙视某个人的言语。

Ví dụ
03

Lời lẽ lăng mạ có thể xảy ra trong nhiều bối cảnh khác nhau, như trong các mối quan hệ cá nhân, nơi làm việc hoặc thậm chí trên các không gian công cộng.

Verbal abuse can occur in various contexts, such as personal relationships, workplaces, or even in public interactions.

言语上的滥用可能在许多不同的场合发生,比如私人关系、工作场所,甚至是公众互动中都可能出现这种情况。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh