Bản dịch của từ Verbal abuse trong tiếng Việt
Verbal abuse

Verbal abuse(Noun)
Điều này có thể bao gồm lời miệt thị, đe dọa hoặc bất kỳ ngôn ngữ nào nhằm hạ thấp hoặc làm giảm giá trị của một người.
It can include insults, threats, or any language intended to belittle or mock an individual.
这可能包括侮辱、威胁或任何旨在贬低或鄙视某个人的言语。
Lời lẽ lăng mạ có thể xảy ra trong nhiều bối cảnh khác nhau, như trong các mối quan hệ cá nhân, nơi làm việc hoặc thậm chí trên các không gian công cộng.
Verbal abuse can occur in various contexts, such as personal relationships, workplaces, or even in public interactions.
言语上的滥用可能在许多不同的场合发生,比如私人关系、工作场所,甚至是公众互动中都可能出现这种情况。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Lạm dụng bằng lời (verbal abuse) là hành vi sử dụng ngôn từ để gây tổn thương tâm lý hoặc cảm xúc cho một người khác. Đây là hình thức lạm dụng tinh thần thường gặp trong các mối quan hệ cá nhân, gia đình hoặc trong môi trường làm việc. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, thuật ngữ này được sử dụng tương tự nhau mà không có sự khác biệt rõ rệt. Tuy nhiên, cách diễn đạt hoặc sự nhấn mạnh có thể khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh văn hóa và xã hội.
Lạm dụng bằng lời (verbal abuse) là hành vi sử dụng ngôn từ để gây tổn thương tâm lý hoặc cảm xúc cho một người khác. Đây là hình thức lạm dụng tinh thần thường gặp trong các mối quan hệ cá nhân, gia đình hoặc trong môi trường làm việc. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, thuật ngữ này được sử dụng tương tự nhau mà không có sự khác biệt rõ rệt. Tuy nhiên, cách diễn đạt hoặc sự nhấn mạnh có thể khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh văn hóa và xã hội.
