Bản dịch của từ Verbal methods trong tiếng Việt
Verbal methods
Phrase

Verbal methods(Phrase)
vˈɜːbəl mˈɛθɒdz
ˈvɝbəɫ ˈmɛθədz
01
Các kỹ thuật giao tiếp sử dụng lời nói hoặc chữ viết
Communication techniques involve the use of spoken words or written text.
涉及口头或书面表达的沟通技巧
Ví dụ
02
Các phương pháp dựa vào ngôn ngữ để truyền tải thông tin
Language-based methods for conveying information
依靠语言传达信息的方法
Ví dụ
03
Các chiến lược sử dụng tương tác bằng lời nói trong các buổi giảng dạy hoặc thuyết trình
Strategies for using language interaction in teaching or presentations.
在教学或演讲中使用语言互动的策略。
Ví dụ
