Bản dịch của từ Verbal strategy trong tiếng Việt

Verbal strategy

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Verbal strategy(Phrase)

vˈɜːbəl strˈeɪtɪdʒi
ˈvɝbəɫ ˈstrætɪdʒi
01

Một phương pháp giao tiếp sử dụng từ ngữ một cách hiệu quả để đạt được mục tiêu

A communication method that uses words effectively to achieve its objectives.

一种有效沟通的方法,注重用恰当的词语达成目标。

Ví dụ
02

Kế hoạch hay phương pháp sử dụng các tin nhắn bằng lời nói để tác động tới người khác

A plan or method of using spoken messages to influence others.

这是一种通过言语信息影响他人的计划或方法。

Ví dụ
03

Một chiến thuật thuyết phục dựa vào việc sử dụng lời nói hoặc viết để truyền đạt

One tactic in persuasion involves using verbal or written expressions.

一种依赖口头或书面表达的说服策略

Ví dụ