Bản dịch của từ Versatile amplifier trong tiếng Việt

Versatile amplifier

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Versatile amplifier(Noun)

vˈɜːsɐtˌaɪl ˈæmplɪfˌaɪə
ˈvɝsəˌtaɪɫ ˈæmpɫəˌfaɪɝ
01

Thiết bị dùng trong hệ thống âm thanh để cải thiện chất lượng âm thanh

A device used in audio systems to enhance sound quality.

用于音响系统中以提升音质的设备

Ví dụ
02

Một thiết bị làm tăng biên độ của các tín hiệu điện

This is a device that amplifies the amplitude of an electrical signal.

一种放大电信号幅度的设备

Ví dụ
03

Một công cụ hoặc người giúp tăng khả năng thích nghi và đa dạng hóa

A tool or person that helps improve flexibility or adaptability.

这是帮助提高灵活性或适应能力的工具或人

Ví dụ