Bản dịch của từ Vertical dimension trong tiếng Việt
Vertical dimension
Noun [U/C]

Vertical dimension(Noun)
vɝˈtɨkəl dɨmˈɛnʃən
vɝˈtɨkəl dɨmˈɛnʃən
Ví dụ
Ví dụ
03
Trong các thuật ngữ hình học, nó đề cập đến chiều kích chạy vuông góc với đường chân trời.
In geometric terms, it refers to the dimension that runs perpendicular to the horizon.
Ví dụ
