Bản dịch của từ Viand trong tiếng Việt

Viand

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Viand(Noun)

vˈaɪnd
vˈaɪnd
01

Một món ăn (thịt, hải sản hoặc rau) ăn kèm với cơm trong bữa ăn kiểu Philippines.

A meat seafood or vegetable dish that accompanies rice in a typical Filipino meal.

配菜

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một món ăn; một phần thức ăn riêng lẻ trong bữa ăn (ví dụ: một món mặn, món rau, món canh...). Từ này dùng để chỉ một mục thực phẩm cụ thể trên mâm hoặc trong thực đơn.

An item of food.

食品的一种

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ