Bản dịch của từ Vicinity race trong tiếng Việt

Vicinity race

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vicinity race(Noun)

vɪsˈɪnɪti rˈeɪs
ˌvɪˈsɪnəti ˈreɪs
01

Tính chất liền kề hoặc gần gũi

The quality of being adjacent or close

Ví dụ
02

Trạng thái gần gũi

The state of being in close proximity

Ví dụ
03

Khu vực gần hoặc xung quanh một địa điểm cụ thể

The area near or surrounding a particular place

Ví dụ