Bản dịch của từ Victim mentality trong tiếng Việt

Victim mentality

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Victim mentality(Noun)

vˈɪktɪm mɛntˈælɪti
ˈvɪktɪm ˌmɛnˈtæɫəti
01

Một trạng thái tâm lý mà người đó xem mình là nạn nhân của những hành động tiêu cực từ người khác

A mental state where a person feels like a victim of negative actions from others.

一种心理状态,感觉自己成为他人负面行为的受害者。

Ví dụ
02

Xu hướng đổ lỗi cho các yếu tố bên ngoài về các vấn đề hoặc rủi ro của chính mình

There is a tendency to blame external factors for personal problems or bad luck.

倾向于将自己的问题或不幸归咎于外部因素

Ví dụ
03

Một tư duy mang đặc điểm tin rằng bản thân là nạn nhân trong nhiều khía cạnh của cuộc sống, dẫn đến cảm giác bất lực hoặc không kiểm soát được tình hình.

This mindset is characterized by the belief that one is a victim in many aspects of life, leading to feelings of helplessness or inadequacy.

一种思维方式通常表现为相信自己在生活的各个方面都是受害者,这会带来无助感或自卑情绪。

Ví dụ